male child

male child

A young male child plays with a toy truck in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ: "male child" một cụm danh từ chỉ một đứa trẻ thuộc giới tính nam, thường được dùng để phân biệt với "female child" (đứa trẻ nữ). Cụm từ này có thể dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc thiếu niên.
dụ sử dụng
  • (Đứa bé một đứa trẻ nam.)
  • ( ấy bảo đứa trẻ nam đánh răng mỗi tối.)
  • (Hầu hết binh lính chỉ những đứa trẻ nam mặc quân phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise a male child": nuôi dạy một đứa trẻ nam.

    • Raising a male child in today's society requires patience. (Nuôi dạy một đứa trẻ nam trong xã hội ngày nay đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • "to be a male child": một đứa trẻ nam.

    • He was the only male child in the family. (Anh ấy đứa trẻ nam duy nhất trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boy (n): cậu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The boy is playing in the park. (Cậu đang chơi trong công viên.)
  • Son (n): con trai (chỉ mối quan hệ gia đình).

    • He is my only male child. ( đứa trẻ nam duy nhất của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Boy: cậu , đứa trẻ nam.
  • Lad: chàng trai trẻ (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học).
Các cụm từ liên quan
  • Male child thường được dùng trong văn bản hành chính, y tế hoặc pháp để chỉ giới tính của trẻ em, thay vì dùng từ "boy" thông tục.
Thành ngữ liên quan
  • "A male child is a blessing": Một đứa trẻ nam một điều may mắn (quan niệm văn hóamột số nơi).
    • In many cultures, a male child is considered a blessing. (Trong nhiều nền văn hóa, một đứa trẻ nam được coi một điều may mắn.)

Từ chứa "male child"