male fern

male fern

A gardener carefully transplants a male fern into a shaded garden bed.

Định nghĩa

male fern (danh từ)
- Dương xỉ đực: Một loại dương xỉ nguồn gốc từ Bắc Mỹ châu Âu, thân rễ cuống chứa một loại nhựa oleo được dùng để tẩy sán dây.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ đực thường được tìm thấycác khu vực ẩm ướt, nhiều cây cốichâu Âu Bắc Mỹ.)
  • (Chiết xuất từ dương xỉ đực đã được sử dụng trong y học cổ truyền để tẩy sán dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oleoresin of male fern": nhựa oleo của dương xỉ đực, một chất được chiết xuất từ thân rễ cuống để làm thuốc tẩy giun sán.
    • The oleoresin of male fern is a potent anthelmintic compound. (Nhựa oleo của dương xỉ đực một hợp chất tẩy giun sán mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ (loại cây không hoa, dạng lông ).
    • Ferns thrive in shady, damp environments. (Dương xỉ phát triển tốt trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
  • Male fern extract (cụm danh từ): chiết xuất dương xỉ đực (dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Dryopteris filix-mas (danh từ khoa học): tên khoa học của dương xỉ đực.
  • Aspidium filix-mas (danh từ khoa học, ): tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "male fern".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "male fern".

Từ chứa "male fern"