male genital organ
Danh từ: Cơ quan sinh dục ngoài của nam giới. Thuật ngữ này dùng để chỉ các bộ phận bên ngoài của cơ quan sinh sản nam, bao gồm dương vật và bìu. Đây là một cụm từ mang tính giải phẫu học, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học.
- (Bác sĩ đã kiểm tra cơ quan sinh dục nam để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.)
- (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của cơ quan sinh dục nam.)
"external male genital organ": cơ quan sinh dục nam bên ngoài, nhấn mạnh phần bề ngoài.
- The external male genital organ consists of the penis and scrotum. (Cơ quan sinh dục nam bên ngoài bao gồm dương vật và bìu.)
"development of the male genital organ": sự phát triển của cơ quan sinh dục nam, thường dùng trong ngữ cảnh dậy thì hoặc phôi thai học.
- Hormones play a key role in the development of the male genital organ. (Hormone đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cơ quan sinh dục nam.)
Male reproductive organ (danh từ): cơ quan sinh sản nam, bao gồm cả bộ phận bên trong (như tinh hoàn, tuyến tiền liệt) và bên ngoài.
- The male reproductive organ is responsible for producing sperm. (Cơ quan sinh sản nam chịu trách nhiệm sản xuất tinh trùng.)
Genitalia (danh từ, số nhiều): cơ quan sinh dục nói chung (cả nam và nữ).
- The genitalia are sensitive to touch. (Cơ quan sinh dục rất nhạy cảm với sự chạm vào.)
- Penis: dương vật (bộ phận cụ thể, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và y khoa).
- Phallus: dương vật (thuật ngữ trang trọng hoặc trong văn học, tâm lý học).
- Male sex organ: cơ quan sinh dục nam (thuật ngữ thông dụng, ít trang trọng hơn).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "male genital organ". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng các động từ như: - to examine the male genital organ: kiểm tra cơ quan sinh dục nam. - to develop the male genital organ: phát triển cơ quan sinh dục nam.
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "male genital organ". Tuy nhiên, từ "penis" có thể xuất hiện trong các thành ngữ thông tục (không phù hợp với ngữ cảnh học thuật).