male internal reproductive organ
A doctor points to a diagram of the male internal reproductive organ during a health class.
Danh từ: "male internal reproductive organ" (cơ quan sinh sản bên trong của nam giới) dùng để chỉ các bộ phận bên trong cơ thể nam giới tham gia vào quá trình sinh sản, bao gồm tinh hoàn, ống dẫn tinh, túi tinh, tuyến tiền liệt, và các cấu trúc liên quan khác. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính nội tại (bên trong cơ thể) để phân biệt với cơ quan sinh dục ngoài.
- (Cơ quan sinh sản bên trong của nam giới bao gồm tinh hoàn và tuyến tiền liệt.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu cơ quan sinh sản bên trong của nam giới để hiểu các vấn đề vô sinh.)
- (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã học về chức năng của từng cơ quan sinh sản bên trong của nam giới.)
"Male internal reproductive organ system": hệ thống các cơ quan sinh sản bên trong của nam giới, thường được đề cập trong ngữ cảnh sinh lý học hoặc y học.
- The male internal reproductive organ system works together to produce and transport sperm. (Hệ thống cơ quan sinh sản bên trong của nam giới hoạt động cùng nhau để sản xuất và vận chuyển tinh trùng.)
"Diseases of the male internal reproductive organ": các bệnh liên quan đến cơ quan này, như viêm tuyến tiền liệt hoặc ung thư tinh hoàn.
- Regular check-ups can help detect diseases of the male internal reproductive organ early. (Kiểm tra định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các bệnh về cơ quan sinh sản bên trong của nam giới.)
Male reproductive system (hệ thống sinh sản nam): bao gồm cả cơ quan bên trong và bên ngoài.
- The male reproductive system is complex and involves multiple organs. (Hệ thống sinh sản nam phức tạp và liên quan đến nhiều cơ quan.)
Internal genitalia (cơ quan sinh dục bên trong): thuật ngữ rộng hơn, dùng cho cả nam và nữ.
- Internal genitalia in males differ significantly from those in females. (Cơ quan sinh dục bên trong ở nam giới khác biệt đáng kể so với ở nữ giới.)
- Male internal sex organs: cơ quan sinh dục bên trong của nam.
- Male internal genitalia: cơ quan sinh dục bên trong nam (thuật ngữ chuyên ngành y học).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là danh từ chỉ bộ phận cơ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ mô tả chức năng: - "Function as": hoạt động như. - The prostate functions as a male internal reproductive organ. (Tuyến tiền liệt hoạt động như một cơ quan sinh sản bên trong của nam giới.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "male internal reproductive organ" vì đây là thuật ngữ y học chính xác. Tuy nhiên, trong văn nói, người ta có thể dùng "manhood" (nam tính) để ám chỉ một cách gián tiếp, nhưng không chính xác về mặt giải phẫu.