male person

male person

A male person is reading a book in a comfortable chair.

Định nghĩa

Danh từ: Nam nhânmột người thuộc giới tính không thể sinh con, thường được dùng để chỉ một cá nhân nam giới cụ thể, nhấn mạnh vào bản chất giới tính của người đó.

dụ sử dụng
  • (Nam nhânđằng kia anh trai tôi.)
  • (Cảnh sát đang tìm kiếm một nam nhân cao lớn khoảng ba mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "male person" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp hoặc khoa học để phân biệt rõ ràng với "female person" (nữ nhân).
    • The form requires you to specify whether you are a male person or a female person. (Mẫu đơn yêu cầu bạn xác định mình nam nhân hay nữ nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Male (danh từ/ tính từ): giống đực, nam giới (dùng phổ biến hơn).
    • The male of the species is larger than the female. (Con đực của loài này lớn hơn con cái.)
  • Man (danh từ): đàn ông (từ thông dụng, không trang trọng bằng "male person").
    • He is a kind man. (Anh ấy một người đàn ông tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Man: đàn ông (thân mật, phổ biến).
  • Gentleman: quý ông (lịch sự, trang trọng).
  • Fellow: , anh chàng (thân mật, đôi khi không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "male person", nhưng có thể dùng: - Act like a male person: hành xử như một nam nhân. - He was told to act like a male person and be brave. (Anh ấy được bảo hãy hành xử như một nam nhân dũng cảm lên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "male person", nhưng có thể tham khảo: - A man among men: một người đàn ông xuất sắc trong đám đàn ông. - He is a man among men in his field. (Anh ấy một nam nhân xuất chúng trong lĩnh vực của mình.)

Từ chứa "male person"