male plug
Định nghĩa
Danh từ:
- Phích cắm điện (đực): "male plug" là một thiết bị điện có hai hoặc ba chân (ngạnh) được thiết kế để cắm vào ổ cắm (female socket) nhằm tạo kết nối điện. Từ "male" (đực) dùng để chỉ phần có chân nhô ra, tương phản với "female" (cái) là phần có lỗ để nhận chân.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần cắm phích cắm điện vào ổ cắm trên tường để bật đèn bàn.)
- (Phích cắm điện có hai ngạnh kim loại vừa khớp với các lỗ tương ứng của dây nối dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Male plug with grounding pin": phích cắm điện có chân tiếp đất (thường có ba chân).
- Many appliances require a male plug with a grounding pin for safety. (Nhiều thiết bị gia dụng yêu cầu phích cắm điện có chân tiếp đất để đảm bảo an toàn.)
- "Male plug adapter": bộ chuyển đổi phích cắm điện (dùng để thay đổi hình dạng chân cắm cho phù hợp với ổ cắm ở quốc gia khác).
- When traveling abroad, you may need a male plug adapter to use your devices. (Khi đi du lịch nước ngoài, bạn có thể cần bộ chuyển đổi phích cắm điện để sử dụng các thiết bị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Plug (danh từ): phích cắm nói chung (có thể là male hoặc female tùy ngữ cảnh).
- The plug of my phone charger is broken. (Phích cắm của bộ sạc điện thoại tôi bị hỏng.)
- Male connector (danh từ): đầu nối đực (thuật ngữ chung hơn, dùng trong điện tử và cơ khí).
- This cable has a male connector on one end and a female connector on the other. (Cáp này có đầu nối đực ở một đầu và đầu nối cái ở đầu kia.)
Từ đồng nghĩa
- Plug (phích cắm): thường được dùng thay thế trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cần ngữ cảnh để phân biệt với female plug.
- Can you hand me the plug? (Bạn có thể đưa tôi cái phích cắm không?)
- Electrical plug (phích cắm điện): từ trang trọng hơn, nhấn mạnh chức năng điện.
- Ensure the electrical plug is fully inserted into the socket. (Đảm bảo phích cắm điện được cắm hoàn toàn vào ổ cắm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug in: cắm vào (điện).
- Remember to plug in the male plug before using the machine. (Nhớ cắm phích cắm điện trước khi sử dụng máy.)
- Plug into: cắm vào (một ổ cắm hoặc thiết bị cụ thể).
- He plugged the male plug into the surge protector. (Anh ấy đã cắm phích cắm điện vào ổ chống sét.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the plug: rút phích cắm (nghĩa đen) hoặc chấm dứt, hủy bỏ (nghĩa bóng).
- The company decided to pull the plug on the project. (Công ty quyết định chấm dứt dự án.)