male reproductive system
Danh từ: Hệ thống sinh sản của nam giới, bao gồm tất cả các cơ quan và cấu trúc liên quan đến quá trình sản xuất, lưu trữ và vận chuyển tinh trùng, cũng như các hormone sinh dục nam. Đây là một bộ phận chức năng của cơ thể, chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì nòi giống.
- (Hệ thống sinh sản nam bao gồm tinh hoàn, mào tinh, ống dẫn tinh và dương vật.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu hệ thống sinh sản nam để hiểu về khả năng sinh sản và sức khỏe sinh sản.)
"Disorders of the male reproductive system": Các rối loạn của hệ thống sinh sản nam, như vô sinh, rối loạn cương dương, hoặc ung thư tuyến tiền liệt.
- Smoking can lead to disorders of the male reproductive system. (Hút thuốc có thể dẫn đến các rối loạn của hệ thống sinh sản nam.)
"Development of the male reproductive system": Quá trình phát triển của hệ thống sinh sản nam từ giai đoạn bào thai đến tuổi dậy thì.
- Testosterone plays a key role in the development of the male reproductive system. (Testosterone đóng vai trò chính trong sự phát triển của hệ thống sinh sản nam.)
- Reproductive system (danh từ): Hệ thống sinh sản (nói chung, không phân biệt giới tính).
- Male reproductive organ (danh từ): Cơ quan sinh dục nam (chỉ một bộ phận cụ thể).
- Reproductive health (danh từ): Sức khỏe sinh sản.
- Genital system: Hệ thống cơ quan sinh dục (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học).
- Male genitalia: Bộ phận sinh dục nam (thường chỉ các cơ quan bên ngoài).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "male reproductive system" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To affect the male reproductive system: Ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản nam. - Certain chemicals can affect the male reproductive system. (Một số hóa chất có thể ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản nam.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "male reproductive system" vì đây là thuật ngữ y khoa.