malebranche

malebranche

A student reads a book about Malebranche in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Nhà triết học người Pháp (1638–1715): "Malebranche" dùng để chỉ Nicolas Malebranche, một nhà triết học thần học người Pháp thuộc dòng Oratoire, nổi tiếng với học thuyết "thuyết ngẫu nhiên" (occasionalism) tác phẩm The Search After Truth. Ông cho rằng mọi sự kiện vật đều do Chúa trực tiếp gây ra, con người chỉ nhận thức thế giới thông qua Thượng đế.

dụ sử dụng
  • (Malebranche một nhân vật quan trọng trong sự phát triển của triết học Descartes.)
  • (Các ý tưởng của Malebranche đã ảnh hưởng đến các nhà tư tưởng sau này như Berkeley Hume.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malebranche's occasionalism": thuyết ngẫu nhiên của Malebranche, một học thuyết cho rằng không quan hệ nhân quả thực sự giữa các sự vật, mọi thứ đều do Chúa can thiệp.
    • Malebranche's occasionalism argues that God is the only true cause. (Thuyết ngẫu nhiên của Malebranche cho rằng Chúa nguyên nhân thực sự duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Malebranchian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Malebranche hoặc triết của ông.
    • The Malebranchian view of perception emphasizes divine intervention. (Quan điểm Malebranchian về nhận thức nhấn mạnh sự can thiệp thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nicolas Malebranche: tên đầy đủ của nhà triết học này.
  • Occasionalist: người theo thuyết ngẫu nhiên, thường dùng để chỉ Malebranche trong bối cảnh triết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .

Từ chứa "malebranche"