maleic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit maleic: Một hợp chất tinh thể không màu, được tìm thấy trong các loại trái cây chưa chín (như táo, cà chua hoặc anh đào) và được sử dụng chủ yếu để sản xuất nhựa polyester.
Ví dụ sử dụng
- (Axit maleic thường được sử dụng trong sản xuất nhựa polyester.)
- (Táo chưa chín chứa một lượng nhỏ axit maleic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maleic acid" trong hóa học hữu cơ: Là một axit dicarboxylic không no, có công thức hóa học C₄H₄O₄.
- Maleic acid is an isomer of fumaric acid, differing only in the spatial arrangement of its atoms. (Axit maleic là một đồng phân của axit fumaric, chỉ khác nhau về cách sắp xếp không gian của các nguyên tử.)
"maleic acid" trong công nghiệp: Được dùng làm chất trung gian để tổng hợp các hóa chất khác như axit malic và axit succinic.
- The industrial production of maleic acid often involves the oxidation of benzene or butane. (Sản xuất công nghiệp axit maleic thường liên quan đến quá trình oxy hóa benzen hoặc butan.)
Biến thể và từ gần giống
Maleate (n): muối hoặc este của axit maleic.
- Sodium maleate is a common derivative used in research. (Natri maleat là một dẫn xuất phổ biến được sử dụng trong nghiên cứu.)
Maleic anhydride (n): anhydrit maleic, một dẫn xuất quan trọng của axit maleic dùng để sản xuất nhựa.
- Maleic anhydride is produced by the oxidation of benzene. (Anhydrit maleic được sản xuất bằng cách oxy hóa benzen.)
Từ đồng nghĩa
- Axit cis-butanedioic: Tên hóa học hệ thống của axit maleic, nhấn mạnh cấu trúc cis.
- Axit (Z)-butenedioic: Tên gọi theo danh pháp IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "maleic acid" vì đây là danh từ hóa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "maleic acid" do tính chất chuyên ngành của nó.