malevich
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Malevich: Họ của một họa sĩ người Nga nổi tiếng, Kasimir Malevich (1878–1935), người sáng lập trường phái trừu tượng hình học, đặc biệt là phong cách Suprematism (Chủ nghĩa Tối thượng). Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân nghệ sĩ này hoặc các tác phẩm của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh "Hình vuông đen" của Malevich là một cột mốc trong nghệ thuật hiện đại.)
- (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm các tác phẩm của Malevich.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Malevich-style": phong cách nghệ thuật theo trường phái của Malevich, thường nhấn mạnh vào các hình khối cơ bản và màu sắc tương phản.
- The artist created a series of Malevich-style geometric abstractions. (Họa sĩ đã tạo ra một loạt tác phẩm trừu tượng hình học theo phong cách Malevich.)
"Suprematism of Malevich": chủ nghĩa Tối thượng – một phong trào nghệ thuật do Malevich khởi xướng, tập trung vào cảm giác thuần khiết thông qua các hình dạng cơ bản.
- The Suprematism of Malevich rejected representational art in favor of pure feeling. (Chủ nghĩa Tối thượng của Malevich bác bỏ nghệ thuật tả thực để ủng hộ cảm giác thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Malevichean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Malevich.
- The Malevichean aesthetic is characterized by stark simplicity. (Thẩm mỹ Malevichean được đặc trưng bởi sự đơn giản khắc khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng. Có thể dùng cụm từ "họa sĩ Malevich" hoặc "người sáng lập Suprematism" để chỉ cùng một người.
Các cụm từ liên quan
- "Malevich's Black Square": tác phẩm nổi tiếng nhất của Malevich.
- Malevich's Black Square is considered a turning point in art history. (Hình vuông đen của Malevich được coi là bước ngoặt trong lịch sử nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là một tên riêng chuyên ngành. Tuy nhiên, trong giới nghệ thuật, người ta có thể nói "to pull a Malevich" (làm điều gì đó mang tính cách mạng, phá vỡ quy tắc), nhưng đây là cách dùng không chính thức.