malformed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị dị dạng, méo mó, biến dạng: "malformed" mô tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể có hình dạng không bình thường, xấu xí do bị hình thành hoặc phát triển sai lệch.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé được sinh ra với trái tim bị dị dạng.)
- (Một bàn chân bị biến dạng khiến anh ấy đi khập khiễng.)
- (Bức tượng được coi là méo mó và không hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "malformed data": dữ liệu bị hỏng, không đúng định dạng (trong tin học).
- The program crashed due to malformed input. (Chương trình bị treo do đầu vào bị hỏng.)
- "malformed argument": lập luận sai cấu trúc, thiếu logic.
- His malformed argument failed to convince anyone. (Lập luận sai cấu trúc của anh ta không thuyết phục được ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Malformation (n): sự dị dạng, tình trạng biến dạng.
- The malformation of his spine required surgery. (Sự dị dạng ở cột sống của anh ấy cần phải phẫu thuật.)
- Malformedness (n): tính chất bị méo mó, dị dạng.
- The malformedness of the object made it unusable. (Tính chất méo mó của vật thể khiến nó không thể sử dụng được.)
Từ đồng nghĩa
- Deformed: bị biến dạng, dị dạng (thường dùng cho cơ thể hoặc vật thể).
- The deformed tree branch was unusual. (Cành cây bị biến dạng thật bất thường.)
- Misshapen: có hình dạng méo mó, xấu xí.
- Her misshapen fingers made it hard to write. (Những ngón tay méo mó của cô ấy khiến việc viết trở nên khó khăn.)
- Distorted: bị bóp méo, biến dạng (về hình dạng hoặc âm thanh).
- The mirror reflected a distorted image. (Chiếc gương phản chiếu một hình ảnh bị biến dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "malformed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "become":
- The bone became malformed after the accident. (Xương bị biến dạng sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "malformed". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học, kỹ thuật hoặc khoa học.