mali franc

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Mali: "mali franc" đơn vị tiền tệ chính thức của Mali trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng franc CFA Tây Phi. được chia thành 100 centimes.

dụ sử dụng
  • (Đồng mali franc tiền tệ chính thức của Mali cho đến năm 1984.)
  • (Một mali franc tương đương với 0,01 franc Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mali franc" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử kinh tế Tây Phi, đặc biệt khi so sánh với các đồng tiền thuộc địa khác.
    • The transition from mali franc to CFA franc marked a significant economic shift. (Sự chuyển đổi từ mali franc sang franc CFA đánh dấu một sự thay đổi kinh tế quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia Pháp ngữ.
    • The Swiss franc is different from the mali franc. (Đồng franc Thụy khác với đồng mali franc.)
  • CFA franc (danh từ): đồng tiền hiện tại của Mali nhiều nước Tây Phi khác.
    • The CFA franc replaced the mali franc in 1984. (Đồng franc CFA đã thay thế đồng mali franc vào năm 1984.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Mali: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "tiền Mali" trong ngữ cảnh thông thường.
    • They used Mali currency before the CFA franc. (Họ đã sử dụng tiền Mali trước đồng franc CFA.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mali franc".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a mali franc": không đáng giá, vô giá trị (thành ngữ hiếm dùng).
    • His promises are not worth a mali franc. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu.)
mali franc
The shopkeeper counts several mali francs on the counter.