malignant hypertension

malignant hypertension

A patient is diagnosed with malignant hypertension during a medical checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tăng huyết áp ác tính: "Malignant hypertension" một dạng tăng huyết áp rất nghiêm trọng tiến triển nhanh chóng. Tình trạng này gây tổn thương nội mạc (lớp lót bên trong) của các mạch máu, cũng như các cơ quan quan trọng như tim, lá lách, thận não. Đây được coi dạng tăng huyết áp nguy hiểm nhất khả năng gây tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Malignant hypertension is a medical emergency that requires immediate hospitalization. (Tăng huyết áp ác tính một trường hợp cấp cứu y tế cần phải nhập viện ngay lập tức.)
    • The patient was diagnosed with malignant hypertension after showing signs of kidney damage. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tăng huyết áp ác tính sau khi dấu hiệu tổn thương thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop malignant hypertension": phát triển tăng huyết áp ác tính.

    • If left untreated, benign hypertension can sometimes develop into malignant hypertension. (Nếu không được điều trị, tăng huyết áp lành tính đôi khi có thể phát triển thành tăng huyết áp ác tính.)
  • "the rapid course of malignant hypertension": diễn biến nhanh chóng của tăng huyết áp ác tính.

    • The rapid course of malignant hypertension makes early detection crucial. (Diễn biến nhanh chóng của tăng huyết áp ác tính khiến việc phát hiện sớm trở nên quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypertension (danh từ): tăng huyết áp (nói chung).
    • Chronic hypertension can lead to heart disease. (Tăng huyết áp mãn tính có thể dẫn đến bệnh tim.)
  • Malignant (tính từ): ác tính, tính chất gây hại nghiêm trọng.
    • The tumor was found to be malignant. (Khối u được phát hiện ác tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Severe hypertension: tăng huyết áp nặng.
  • Accelerated hypertension: tăng huyết áp gia tốc (một thuật ngữ y khoa khác đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into malignant hypertension: chuyển thành tăng huyết áp ác tính.
    • Uncontrolled blood pressure can turn into malignant hypertension. (Huyết áp không kiểm soát có thể chuyển thành tăng huyết áp ác tính.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (thành ngữ mô tả tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn, thường dùng để nói về bệnh tật).
    • Malignant hypertension is a ticking time bomb if not treated. (Tăng huyết áp ác tính một quả bom hẹn giờ nếu không được điều trị.)