malignant hyperthermia

malignant hyperthermia

A patient's chart is flagged for malignant hyperthermia risk.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng tăng thân nhiệt ác tính (malignant hyperthermia) một tình trạng di truyền, trong đó một số loại thuốc gây mê ( dụ: halothane) gây ra thân nhiệt cao co cứng .

dụ sử dụng
  • (Chứng tăng thân nhiệt ác tính một tình trạng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng, có thể xảy ra trong khi phẫu thuật.)
  • (Bệnh nhân tiền sử gia đình mắc chứng tăng thân nhiệt ác tính nên thông báo cho bác sĩ gây mê trước bất kỳ thủ thuật nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be susceptible to malignant hyperthermia": dễ mắc chứng tăng thân nhiệt ác tính.
    • Individuals with certain genetic mutations are susceptible to malignant hyperthermia. (Những cá nhân đột biến gen nhất định dễ mắc chứng tăng thân nhiệt ác tính.)
  • "triggering agents for malignant hyperthermia": các tác nhân kích hoạt chứng tăng thân nhiệt ác tính.
    • Halothane and succinylcholine are common triggering agents for malignant hyperthermia. (Halothane succinylcholine các tác nhân kích hoạt phổ biến cho chứng tăng thân nhiệt ác tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Malignant hyperthermia syndrome (danh từ): hội chứng tăng thân nhiệt ác tính (một thuật ngữ y khoa tương đương).
  • Hyperthermia (danh từ): tăng thân nhiệt (nói chung, không nhất thiết ác tính).
  • Malignant (tính từ): ác tính (chỉ tính chất nghiêm trọng, đe dọa tính mạng).
Từ đồng nghĩa
  • MH (viết tắt): viết tắt thông dụng của malignant hyperthermia trong y khoa.
  • Hyperthermia of anesthesia: tăng thân nhiệt do gây mê (mô tả nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)