malignly

malignly

He spoke malignly to his rival in the dark hallway.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách độc ác, ác ý, hoặc ác tâm, thường mang tính xấu xa chủ đích gây hại.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy một cách độc ác, đôi mắt đầy thù hận.)
  • (Tin đồn được lan truyền một cách ác ý để hủy hoại danh tiếng của ấy.)
  • (Kẻ phản diện cười khẩy một cách xấu xa khi kế hoạch của hắn diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act malignly": hành động với ác ý.

    • The dictator acted malignly, suppressing all dissent. (Nhà độc tài hành động với ác ý, đàn áp mọi ý kiến bất đồng.)
  • "to speak malignly of someone": nói xấu ai đó một cách độc ác.

    • She spoke malignly of her rival, spreading lies about her. ( ta nói xấu đối thủ của mình một cách độc ác, lan truyền những lời dối trá về ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Malign (tính từ): độc ác, hại.

    • His malign influence corrupted the whole team. (Ảnh hưởng độc ác của anh ta đã làm hỏng cả đội.)
  • Malignancy (danh từ): sự độc ác, tính ác tính.

    • The malignancy of his intentions was clear to everyone. (Sự độc ác trong ý định của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Ác độc: mang tính xấu xa, cố ý gây hại.
  • Hiểm độc: ác tâm sâu sắc, thường ẩn giấu.
  • Hung ác: dữ dội tàn nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "malignly".
Thành ngữ liên quan
  • "With a malicious intent": với ý định xấu xa.
    • He acted with a malicious intent, harming others for his own gain. (Anh ta hành động với ý định xấu xa, làm hại người khác để thu lợi cho bản thân.)