malingering

malingering

The employee is malingering by pretending to have a headache at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi giả bệnh, giả vờ ốm: "malingering" chỉ hành động cố ý giả vờ bị bệnh hoặc tàn tật để trốn tránh nhiệm vụ, công việc hoặc nghĩa vụ. Đây một thuật ngữ thường dùng trong y học, quân sự luật pháp.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "malinger"):

    • Giả bệnh, giả ốm: Hành động cố tình giả vờ triệu chứng bệnh để đạt được lợi ích cá nhân, như tránh lao động hoặc nhận bảo hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor suspected malingering when the patient had no physical symptoms. (Bác sĩ nghi ngờ hành vi giả bệnh khi bệnh nhân không triệu chứng thể chất nào.)
    • They developed a test to detect malingering. (Họ đã phát triển một bài kiểm tra để phát hiện hành vi giả bệnh.)
  • Động từ:

    • He was malingering to avoid military service. (Anh ta đang giả bệnh để trốn nghĩa vụ quân sự.)
    • The worker was caught malingering after being seen playing sports. (Người công nhân bị bắt quả tang giả bệnh sau khi bị thấy chơi thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of malingering": bị buộc tội giả bệnh.

    • The soldier was accused of malingering to avoid deployment. (Người lính bị buộc tội giả bệnh để tránh triển khai nhiệm vụ.)
  • "malingering behavior": hành vi giả vờ ốm đau.

    • Malingering behavior can be difficult to distinguish from genuine illness. (Hành vi giả bệnh có thể khó phân biệt với bệnh thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Malinger (động từ): giả bệnh, giả ốm.

    • He tends to malinger when faced with difficult tasks. (Anh ta xu hướng giả bệnh khi đối mặt với nhiệm vụ khó khăn.)
  • Malingerer (danh từ): người giả bệnh, người giả ốm.

    • The malingerer was eventually discovered and punished. (Kẻ giả bệnh cuối cùng đã bị phát hiện trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Feigning illness: giả vờ bị bệnh.

    • Feigning illness is a common form of malingering. (Giả vờ bị bệnh một hình thức phổ biến của hành vi giả bệnh.)
  • Shamming: giả vờ, giả bộ.

    • He was shamming to get out of work. (Anh ta giả vờ để trốn việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To malinger off: (hiếm) trốn tránh bằng cách giả bệnh.
    • He tried to malinger off his duties. (Anh ta cố gắng trốn tránh nhiệm vụ bằng cách giả bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To play sick: giả vờ ốm.

    • She played sick to skip the exam. ( ấy giả vờ ốm để trốn kỳ thi.)
  • To cry wolf: báo động giả, giả vờ nguy hiểm (tương tự như giả bệnh để lừa dối).

    • If you keep crying wolf, no one will believe you when you are really sick. (Nếu bạn cứ báo động giả, sẽ không ai tin bạn khi bạn thực sự ốm.)