mallarme

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mallarmé: Tên của Stéphane Mallarmé (1842–1898), một nhà thơ tượng trưng người Pháp, nổi tiếng với thơ tự do phong cách sáng tác đầy tính biểu tượng, ảnh hưởng sâu sắc đến thơ ca hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Mallarmé được coi người tiên phong của thơ tự do trong văn học Pháp.)
  • (Các tác phẩm của Mallarmé thường khám phá các chủ đề về ngôn ngữ thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mallarméan": Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách thơ của Mallarmé, thường chỉ sự tinh tế, mơ hồ giàu tính tượng trưng.
    • Her poetry has a Mallarméan quality, full of elusive imagery. (Thơ của ấy mang chất Mallarmé, đầy hình ảnh khó nắm bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mallarméan (tính từ): Liên quan đến Mallarmé hoặc phong cách của ông.
    • The Mallarméan approach to symbolism is highly abstract. (Cách tiếp cận Mallarmé đối với chủ nghĩa tượng trưng rất trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ tượng trưng: Một nhà thơ theo trường phái tượng trưng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa Mallarmé một nhân vật cụ thể.
  • Người tiên phong thơ tự do: Chỉ những người đi đầu trong phong trào thơ tự do, nhưng Mallarmé một trường hợp riêng biệt.
Các cụm từ liên quan
  • "The Mallarmé tradition": Truyền thống văn học chịu ảnh hưởng từ Mallarmé.
    • Many modern poets continue the Mallarmé tradition of linguistic experimentation. (Nhiều nhà thơ hiện đại tiếp nối truyền thống Mallarmé về thử nghiệm ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Mallarméan puzzle": Một câu đố hoặc tác phẩm khó hiểu, gợi nhớ đến phong cách phức tạp của Mallarmé.
    • His latest novel is a Mallarméan puzzle that requires careful reading. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy một câu đố kiểu Mallarmé, đòi hỏi phải đọc kỹ lưỡng.)

Từ gần giống