malléabiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verbe transitif):
- (Kỹ thuật) Xử lý cho thành dễ dát: Làm cho một vật liệu, đặc biệt là kim loại, trở nên dễ uốn, dễ biến dạng hơn mà không bị gãy hoặc nứt, thông qua một quy trình xử lý nhiệt hoặc cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut malléabiliser le fer pour le forger. (Phải xử lý cho sắt thành dễ dát để rèn nó.)
- Cette technique permet de malléabiliser l'acier sans en altérer la résistance. (Kỹ thuật này cho phép xử lý thép thành dễ dát mà không làm giảm độ bền của nó.)
- Avant de l'étirer, le métal a été malléabilisé. (Trước khi được kéo dãn, kim loại đã được xử lý cho thành dễ dát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"malléabiliser un alliage": xử lý cho một hợp kim thành dễ dát.
- Le recuit sert à malléabiliser l'alliage de cuivre. (Ủ nóng dùng để xử lý cho hợp kim đồng thành dễ dát.)
"procédé pour malléabiliser": quy trình để xử lý cho thành dễ dát.
- Ils ont breveté un nouveau procédé pour malléabiliser le titane. (Họ đã đăng ký bằng sáng chế một quy trình mới để xử lý cho titan thành dễ dát.)
Biến thể và từ gần giống
Malléable (adj): dễ dát mỏng, dễ uốn, dễ điều khiển.
- L'or est un métal très malléable. (Vàng là một kim loại rất dễ dát.)
- Un caractère malléable. (Một tính tình dễ uốn nắn.)
Malléabilité (n.f): tính dễ dát, tính dễ uốn.
- La malléabilité de l'aluminium est bien connue. (Tính dễ dát của nhôm rất được biết đến.)
Malléabilisation (n.f): sự xử lý cho thành dễ dát, quá trình làm cho dễ dát.
- La malléabilisation de la fonte est une étape cruciale. (Việc xử lý cho gang thành dễ dát là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Assouplir: làm cho mềm dẻo, làm cho dễ uốn (thường dùng rộng hơn, không chỉ trong kỹ thuật).
- Ductiliser: làm cho có tính dẻo (chuyên ngành, nhấn mạnh khả năng kéo thành sợi).
Từ trái nghĩa
- Durcir: làm cho cứng.
- Fragiliser: làm cho dễ vỡ, giòn.
ngoại động từ
- (kỹ thuật) xử lý cho thành dễ dát