malnourishment

malnourishment

A young child in a clinic is being examined for signs of malnourishment.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng không đủ thức ăn để cơ thể phát triển hoặc hoạt động bình thường. Đây một trạng thái thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng, thường do không được cung cấp đủ lượng thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng suy dinh dưỡng kéo dài có thể dẫn đến chậm phát triểntrẻ em.)
  • (Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm cho các cộng đồng đang bị suy dinh dưỡng.)
  • (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị suy dinh dưỡng nặng sau nhiều tháng đói kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic malnourishment": suy dinh dưỡng mãn tính, kéo dài trong thời gian dài.

    • Chronic malnourishment weakens the immune system, making people more vulnerable to diseases. (Suy dinh dưỡng mãn tính làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến con người dễ mắc bệnh hơn.)
  • "Malnourishment in children": suy dinh dưỡngtrẻ em, thường gây ra các hậu quả lâu dài về thể chất trí tuệ.

    • Malnourishment in children is a major public health issue in many developing countries. (Suy dinh dưỡngtrẻ em một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớnnhiều quốc gia đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Malnourished (tính từ): bị suy dinh dưỡng.

    • The malnourished child was given a special diet to recover. (Đứa trẻ bị suy dinh dưỡng được cho ăn một chế độ đặc biệt để phục hồi.)
  • Malnutrition (danh từ): tình trạng suy dinh dưỡng (từ này thường được dùng phổ biến hơn "malnourishment" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thiếu hoặc thừa dinh dưỡng).

    • Malnutrition affects millions of people worldwide. (Suy dinh dưỡng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Undernourishment (danh từ): tình trạng thiếu dinh dưỡng, đặc biệt do không ăn đủ thức ăn.
  • Starvation (danh từ): tình trạng đói kém nghiêm trọng, thường dẫn đến chết đói.
  • Famine (danh từ): nạn đói, tình trạng khan hiếm lương thực trên diện rộng.