malpighiaceae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: Malpighiaceae): - Họ Malpighiaceae: Một họ thực vật có hoa, bao gồm các cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các loài trong họ này thường có hoa với năm cánh và quả dạng hạch hoặc quả nẻ. - Đặc điểm sinh học: Họ Malpighiaceae được biết đến với các loài cây có nhựa mủ, lá đơn mọc đối, và hoa thường có màu sắc sặc sỡ, thu hút côn trùng thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Malpighiaceae là một họ cây bụi hoặc cây gỗ nhiệt đới, chủ yếu được tìm thấy ở châu Mỹ.)
- (Hoa của họ Malpighiaceae thường có màu sắc rực rỡ và có năm cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Phân loại thực vật học: Trong ngành thực vật học, "Malpighiaceae" được dùng để chỉ một họ thực vật cụ thể trong bộ Malpighiales.
- Malpighiaceae is classified under the order Malpighiales in the angiosperm phylogeny. (Họ Malpighiaceae được phân loại dưới bộ Malpighiales trong cây phát sinh loài thực vật hạt kín.)
Nghiên cứu sinh thái: Họ này thường được nghiên cứu về mối quan hệ cộng sinh với côn trùng thụ phấn.
- Some species of Malpighiaceae have specialized relationships with bees for pollination. (Một số loài trong họ Malpighiaceae có mối quan hệ chuyên biệt với ong để thụ phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Malpighiaceous (tính từ): thuộc về họ Malpighiaceae.
- The malpighiaceous plants are common in tropical rainforests. (Các cây thuộc họ Malpighiaceae phổ biến trong rừng mưa nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Malpighiaceae (không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng nguyên gốc Latinh hoặc dịch thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
- Họ thực vật Malpighiaceae: cách gọi đầy đủ trong phân loại thực vật.
- Các nhà thực vật học đã mô tả thêm ba chi mới thuộc họ thực vật Malpighiaceae. (Botanists have described three new genera in the plant family Malpighiaceae.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.