malt sugar
Định nghĩa
Danh từ: Đường mạch nha – một loại đường tinh thể màu trắng được hình thành trong quá trình tiêu hóa tinh bột. Đây là một dạng disaccharide, còn được gọi là maltose, thường có trong các loại ngũ cốc nảy mầm như lúa mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Đường mạch nha thường được sử dụng trong sản xuất bia và làm kẹo.)
- (Cơ thể phân giải tinh bột thành đường mạch nha trong quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contain malt sugar": chứa đường mạch nha.
- Some breakfast cereals contain malt sugar as a sweetener. (Một số loại ngũ cốc ăn sáng chứa đường mạch nha làm chất tạo ngọt.)
"malt sugar syrup": xi-rô đường mạch nha.
- Bakers often use malt sugar syrup to enhance the flavor of bread. (Thợ làm bánh thường sử dụng xi-rô đường mạch nha để tăng hương vị cho bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
Maltose (danh từ): tên hóa học của đường mạch nha, một disaccharide gồm hai phân tử glucose.
- Maltose is less sweet than table sugar. (Maltose ít ngọt hơn đường ăn thông thường.)
Malted (tính từ): đã được chế biến từ mạch nha.
- Malted milk powder contains malt sugar. (Bột sữa mạch nha có chứa đường mạch nha.)
Từ đồng nghĩa
- Maltose: đường mạch nha (tên khoa học).
- Maltobiose: một tên gọi khác của maltose, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "malt sugar". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to break down into" (phân giải thành) khi nói về quá trình tiêu hóa:
- Enzymes break down starches into malt sugar. (Enzym phân giải tinh bột thành đường mạch nha.)
Thành ngữ liên quan
- "sweet as malt sugar": ngọt như đường mạch nha (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
- Her smile was as sweet as malt sugar. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như đường mạch nha.)