maltese cat
Định nghĩa
Danh từ: - Mèo Maltese: Thuật ngữ được dùng một cách tùy tiện tại Hoa Kỳ để chỉ bất kỳ con mèo lông ngắn nào có màu xám xanh. Tên gọi này không chỉ một giống mèo chính thức mà thường dùng để miêu tả mèo nhà có bộ lông màu xanh xám đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận nuôi một con mèo Maltese hoang từ trại cứu hộ.)
- (Bộ lông xám xanh của con mèo Maltese rất mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a maltese cat": được dùng để chỉ một con mèo có màu lông xanh xám, không nhất thiết phải thuộc giống mèo nào.
- That stray is often called a maltese cat because of its color. (Con mèo hoang đó thường được gọi là mèo Maltese vì màu lông của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Maltese (tính từ): thuộc về đảo Malta hoặc người Malta; nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ màu lông hoặc loại mèo.
- The cat has a maltese blue coat. (Con mèo có bộ lông màu xanh Maltese.)
Từ đồng nghĩa
- Blue cat: mèo màu xanh (thường dùng để chỉ mèo có lông màu xám xanh).
- Russian Blue: giống mèo Nga lông ngắn màu xanh, nhưng đây là một giống chính thức, khác với "maltese cat" vốn không phải giống chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maltese cat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "maltese cat".