maltese language
A teacher points to the Maltese language on a world map during a geography lesson.
Định nghĩa
Danh từ (chỉ ngôn ngữ): - Tiếng Malta: Ngôn ngữ quốc gia của Cộng hòa Malta; một ngôn ngữ Semitic có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập nhưng có nhiều từ vay mượn từ tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Norman-Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Malta có sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng của tiếng Ả Rập và châu Âu.)
- (Học tiếng Malta có thể khó khăn do nguồn gốc Semitic của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak the maltese language": nói tiếng Malta.
- Many locals speak the maltese language fluently. (Nhiều người dân địa phương nói tiếng Malta thành thạo.)
"the maltese language is written in the Latin script": tiếng Malta được viết bằng bảng chữ cái Latinh.
- Unlike other Semitic languages, the maltese language is written in the Latin script. (Không giống như các ngôn ngữ Semitic khác, tiếng Malta được viết bằng bảng chữ cái Latinh.)
Biến thể và từ gần giống
Maltese (adj): thuộc về Malta hoặc tiếng Malta.
- She is studying Maltese literature. (Cô ấy đang nghiên cứu văn học Malta.)
Maltese (n): người Malta.
- The Maltese are known for their hospitality. (Người Malta nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Malta: cách gọi khác của "maltese language".
- Tiếng Malta: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc thù với "maltese language")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "maltese language")