maltman
Định nghĩa
Danh từ: Người làm mạch nha: "maltman" chỉ một người đàn ông chuyên sản xuất mạch nha (malt), tức là người thực hiện quy trình ngâm, ủ và sấy khô hạt ngũ cốc (thường là lúa mạch) để tạo ra mạch nha dùng trong sản xuất bia, rượu whisky, hoặc thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm mạch nha cẩn thận đảo lúa mạch để đảm bảo quá trình nảy mầm đều.)
- (Vào thế kỷ 19, mỗi nhà máy bia đều có người làm mạch nha riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maltman" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngành công nghiệp thủ công, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nơi thuật ngữ "maltster" thường được dùng thay thế.
- The old maltman passed down his secrets to his son. (Người làm mạch nha già đã truyền lại bí quyết cho con trai mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Maltster (danh từ): người làm mạch nha (dạng hiện đại và phổ biến hơn "maltman").
- The maltster checked the temperature of the kiln. (Người làm mạch nha kiểm tra nhiệt độ của lò sấy.)
- Malt (danh từ): mạch nha, sản phẩm chính do người làm mạch nha tạo ra.
- The brewery uses high-quality malt from local maltmen. (Nhà máy bia sử dụng mạch nha chất lượng cao từ những người làm mạch nha địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Brewer: người nấu bia (có thể bao gồm cả vai trò làm mạch nha, nhưng không chuyên biệt).
- Malter: người làm mạch nha (một từ đồng nghĩa hiếm gặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "maltman". Tuy nhiên, có thể dùng "to malt" (động từ) để chỉ hành động làm mạch nha.
- The grains are malted before brewing. (Hạt ngũ cốc được làm thành mạch nha trước khi nấu bia.)
Thành ngữ liên quan
- "As busy as a maltman": một thành ngữ cổ (hiện ít dùng) để chỉ một người rất bận rộn, vì công việc làm mạch nha đòi hỏi nhiều công đoạn tỉ mỉ.
- She was as busy as a maltman during the harvest season. (Cô ấy bận rộn như người làm mạch nha trong mùa thu hoạch.)