maltreated

maltreated

The rescue center cares for a maltreated dog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đối xử tệ bạc, bị ngược đãi, bị hành hạ: "Maltreated" mô tả trạng thái của một người hoặc động vật đã phải chịu sự đối xử tàn nhẫn, bạo lực hoặc thiếu công bằng, thường về mặt thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • (Con chó bị ngược đãi đã được giải cứu khỏi một người chủ bạo hành.)
  • ( ấy trông bị đối xử tệ bạc kiệt sức sau nhiều năm làm việc trong môi trường khắc nghiệt đó.)
  • (Tòa án đã nghe lời khai từ những đứa trẻ bị ngược đãi bị cha mẹ bỏ rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be maltreated by someone": bị ai đó đối xử tệ bạc.

    • The prisoners were maltreated by their captors. (Các nhân đã bị những kẻ bắt giữ đối xử tệ bạc.)
  • "maltreated as a child": bị ngược đãi khi còn nhỏ.

    • Many adults who were maltreated as children struggle with trust issues. (Nhiều người trưởng thành từng bị ngược đãi khi còn nhỏ gặp khó khăn với các vấn đề về lòng tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Maltreat (động từ): đối xử tệ bạc, ngược đãi.

    • It is illegal to maltreat animals. (Việc ngược đãi động vật bất hợp pháp.)
  • Maltreatment (danh từ): sự đối xử tệ bạc, sự ngược đãi.

    • The maltreatment of prisoners was condemned by human rights organizations. (Sự ngược đãi nhân đã bị các tổ chức nhân quyền lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Abused (bị lạm dụng, bị hành hạ): nhấn mạnh sự lạm dụng thể chất hoặc tình dục.
  • Ill-treated (bị đối xử tồi tệ): mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Neglected (bị bỏ rơi, bị sao nhãng): chỉ sự thiếu chăm sóc cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be treated harshly: bị đối xử khắc nghiệt (không phải phrasal verb thuần, nhưng cụm từ thường dùng).
  • To be mistreated: bị đối xử sai trái (từ đồng nghĩa với "maltreated" nhưng ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To be given a raw deal: bị đối xử bất công, không công bằng.

    • The workers felt they had been given a raw deal when their wages were cut. (Các công nhân cảm thấy họ đã bị đối xử bất công khi tiền lương của họ bị cắt giảm.)
  • To be treated like dirt: bị đối xử như rác rưởi, bị khinh thường.

    • He was treated like dirt by his superiors. (Anh ta bị cấp trên đối xử như rác rưởi.)