maltôte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuế lạm thu: Một loại thuế bất công, được đánh một cách quá mức hoặc tùy tiện.
- (Sử học) Thuế đặc biệt: Trong lịch sử, chỉ một loại thuế đặc biệt, thường là tạm thời, được đánh thêm ngoài các loại thuế thông thường.
- (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Bọn người thu thuế: Cách gọi thân mật hoặc có tính chất châm biếm, cũ, để chỉ những người thu thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le peuple se révolta contre la maltôte imposée par le roi. (Người dân nổi dậy chống lại thuế lạm thu do nhà vua áp đặt.)
- Cette maltôte sur le sel a provoqué de vives protestations. (Khoản thuế đặc biệt này đánh vào muối đã gây ra những cuộc phản đối dữ dội.)
- Méfie-toi de la maltôte, ils sont très sévères cette année. (Hãy coi chừng bọn thu thuế, năm nay họ rất nghiêm khắc đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc với sắc thái văn chương, châm biếm để chỉ một khoản thuế bị coi là bất công. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó ít khi được dùng theo nghĩa đen mà thường mang ý nghĩa ẩn dụ.
- Có thể dùng để chỉ một khoản phí hoặc chi phí bất ngờ và quá cao một cách ẩn dụ.
- Les frais de dossier de cette administration, c'est une vraie maltôte ! (Phí hồ sơ của cơ quan hành chính này đúng là một khoản thuế cướp bóc thực sự!)
Biến thể và từ gần giống
- Maltôtier (danh từ giống đực, từ cũ): Người thu thuế, đặc biệt là người thu loại thuế "maltôte".
- Impôt (danh từ giống đực): Thuế (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Taxe (danh từ giống cái): Thuế, lệ phí (từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Impôt abusif: Thuế lạm thu.
- Taxe exorbitante: Thuế quá cao, cắt cổ.
- (Péjoratif) Les gabelous: (Mang nghĩa xấu) Bọn nhân viên thuế vụ (từ cũ).
Thành ngữ liên quan
- C'est de la maltôte !: (Thân mật, cũ) Đây đúng là trò cướp bóc!/Đây là một khoản thuế vô lý!
- Payer autant pour un simple formulaire, c'est de la maltôte ! (Phải trả nhiều tiền thế cho một tờ đơn giản, đúng là trò cướp bóc!)
danh từ giống cái
- thuế lạm thu
- (sử học) thuế đặc biệt
- (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) bọn người thu thuế