malus angustifolia

malus angustifolia

A small malus angustifolia blooms with pink flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Malus angustifolia một loài cây nhỏ hoặc cây bụi nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này thường được trồng làm cảnh những chùm hoa màu hồng rực rỡ của .

dụ sử dụng
  • (Cây malus angustifolia nổi tiếng với những chùm hoa màu hồng tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn thường trồng malus angustifolia như một cây cảnh trong khu vườn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae) thường quả táo nhỏ, không ăn được, nhưng giá trị thẩm mỹ.
  • Loài cây này thích hợp với khí hậu ấm áp, đất thoát nước tốt thường được dùng trong các dự án phục hồi sinh thái khả năng chịu hạn.
Biến thể từ gần giống
  • Malus (danh từ): chi cây táo, bao gồm nhiều loài cây ăn quả cây cảnh.
  • Angustifolia (tính từ, từ gốc Latin): nghĩa " hẹp", mô tả đặc điểm của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Southern crabapple: tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ loài cây này.
  • Narrowleaf crabapple: một tên gọi khác dựa trên hình dạng .
Các loài liên quan
  • Malus domestica: cây táo thông thường, cho quả ăn được.
  • Malus coronaria: cây táo hoa dại, cũng hoa thơm, thường được trồng làm cảnh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này, chủ yếu được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.)