malus fusca
Định nghĩa
Danh từ: - Cây táo dại phương Tây: "Malus fusca" là một loại cây nhỏ hoặc cây bụi có nguồn gốc từ miền Tây Hoa Kỳ. Cây này có hoa trắng và quả nhỏ màu vàng hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The malus fusca is often found in the forests of the Pacific Northwest. (Cây malus fusca thường được tìm thấy trong các khu rừng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.)
- The fruit of the malus fusca is small and tart, but it can be used to make jelly. (Quả của cây malus fusca nhỏ và chua, nhưng có thể dùng để làm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malus fusca" thường được gọi là "crabapple" (táo dại) hoặc "Oregon crabapple" (táo dại Oregon) trong tiếng Anh.
- The malus fusca is a valuable plant for wildlife, providing food for birds and small mammals. (Cây malus fusca là một loại cây quý giá cho động vật hoang dã, cung cấp thức ăn cho chim và động vật có vú nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Malus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loại táo và táo dại.
- The genus Malus includes many species of apple trees. (Chi Malus bao gồm nhiều loài cây táo.)
- Fusca (tính từ, từ Latinh): có nghĩa là "màu nâu" hoặc "sẫm màu", ám chỉ màu sắc của vỏ cây hoặc quả.
- The name fusca refers to the dark color of the bark. (Tên gọi fusca ám chỉ màu sẫm của vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Cây táo dại Oregon: tên gọi phổ biến của loài này trong tiếng Việt.
- Cây crabapple: tên gọi chung cho các loại táo dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.