malva sylvestris
Danh từ: Malva sylvestris là tên khoa học của một loài thực vật có hoa trong chi Cẩm quỳ (Malva), thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae). Loài cây này có đặc điểm: - Thân: Mọc thẳng hoặc bò lan, thường sống lâu năm. - Lá: Hình tròn hoặc hình thận, có thùy. - Hoa: Mọc thành chùm ở kẽ lá, có màu hồng phớt tím (rosy-purple), thường nở vào mùa hè. - Nguồn gốc: Bản địa ở vùng Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, Bắc Phi), sau đó được du nhập vào Hoa Kỳ.
- (Cây thường được tìm thấy mọc hoang dọc theo ven đường.)
- (Hoa của cây có màu hồng phớt tím tinh tế.)
- (Trong y học cổ truyền, được dùng để làm dịu cơn ho.)
- Trong thực vật học: thường được gọi là "cẩm quỳ rừng" hoặc "cẩm quỳ dại", để phân biệt với các loài cẩm quỳ khác trong cùng chi.
- Trong y học dân gian: Loài cây này có đặc tính chống viêm, làm dịu da và niêm mạc, thường được dùng làm trà hoặc đắp ngoài da.
- Malva (Danh từ): Chi thực vật chứa , gồm nhiều loài cẩm quỳ khác.
- Sylvestris (Tính từ, trong tiếng Latinh): Nghĩa là "mọc trong rừng" hoặc "hoang dã", dùng để chỉ môi trường sống tự nhiên của loài.
- Cẩm quỳ (Danh từ, tiếng Việt): Tên gọi chung cho các loài trong chi .
- Cẩm quỳ rừng: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Cẩm quỳ dại: Một tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất hoang dã.
- Mallow: Tên tiếng Anh thông dụng cho các loài cẩm quỳ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Malva sylvestris. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "grow" (mọc) trong ngữ cảnh: - Grow wild: Mọc hoang. - Malva sylvestris grows wild in many parts of Europe. (Cây Malva sylvestris mọc hoang ở nhiều vùng châu Âu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Malva sylvestris. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây cẩm quỳ thường được nhắc đến với hình ảnh giản dị, gần gũi với thiên nhiên.