malvaviscus

malvaviscus

A hummingbird hovers near a bright red malvaviscus flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật nhỏ thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae): Malvaviscus một chi nhỏ gồm các loài cây bụi nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ, thường được gọi là "cây sáp ong" (wax mallows) hoa cánh dày như sáp.

dụ sử dụng
  • (Cây được biết đến với những bông hoa đỏ tươi thu hút chim ruồi.)
  • (Những người làm vườn thường trồng giá trị trang trí khả năng nở hoa quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malvaviscus arboreus": loài phổ biến nhất trong chi, thường được trồng làm cây cảnh.
    • Malvaviscus arboreus is a shrub that can reach up to 4 meters in height. (Malvaviscus arboreus một loại cây bụi có thể cao tới 4 mét.)
  • "Malvaviscus penduliflorus": một loài khác hoa rủ xuống, thường được gọi là "Turk's cap".
    • Malvaviscus penduliflorus is often used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties. (Malvaviscus penduliflorus thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Malvaviscus (n): chỉ chi thực vật, không biến thể khác.
  • Cây sáp ong (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
    • Cây sáp ong hoa đẹp dễ trồng. (Cây sáp ong hoa đẹp dễ trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wax mallow: tên gọi tiếng Anh thông dụng cho .
    • The wax mallow is a popular ornamental plant in tropical gardens. (Cây sáp ong loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • Turk's cap: tên gọi khác của một số loài trong chi, đặc biệt .
    • Turk's cap flowers look like small red caps. (Hoa Turk's cap trông giống như những chiếc nhỏ màu đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến malvaviscus đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến malvaviscus từ này mang tính chuyên ngành thực vật học.

Từ chứa "malvaviscus"