malversate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biển thủ, tham ô: "malversate" có nghĩa chiếm đoạt tài sản (thường tài sản được giao phó) một cách gian lận cho mục đích cá nhân. Đây một từ trang trọng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Viên chức tham nhũng đã biển thủ quỹ công cho cuộc sống xa hoa của mình.)
  • ( ấy bị buộc tội tham ô tài sản thừa kế do chú của mình để lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malversate" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tài chính để chỉ hành vi gian lận tài sản.
    • The accountant malversated thousands of dollars from the company's accounts. (Kế toán đã biển thủ hàng nghìn đô la từ tài khoản của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Malversation (danh từ): hành vi biển thủ, tham ô.
    • The malversation of public funds led to a major scandal. (Việc tham ô quỹ công đã dẫn đến một vụ bê bối lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Embezzle: biển thủ, tham ô (phổ biến hơn thường dùng trong văn nói hàng ngày).
  • Misappropriate: chiếm đoạt trái phép (thường mang tính trang trọng).
  • Defalcate: tham ô, biển thủ (từ pháp , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "malversate". Từ này thường được dùng độc lập hoặc kết hợp với tân ngữ trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "malversate". Tuy nhiên, hành động biển thủ có thể được mô tả qua thành ngữ: "to line one's pockets" (bỏ túi riêng, làm giàu bất chính).
    • The manager lined his pockets with company money. (Người quản lý đã bỏ túi riêng tiền của công ty.)
malversate
The accountant malversated funds from the company's account.