malvina hoffman

Định nghĩa

Danh từ riêng: Malvina Hoffman tên của một nhà điêu khắc người Mỹ, sống từ năm 1887 đến năm 1966. nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc về con người văn hóa, đặc biệt bộ sưu tập các bức tượng chân dung về các chủng tộc khác nhau trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Malvina Hoffman created many famous sculptures of different ethnic groups.)
  • (Malvina Hoffman's collection is displayed at the American Museum of Natural History.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghệ thuật điêu khắc của Malvina Hoffman: thường được nhắc đến trong bối cảnh nghiên cứu về nhân chủng học nghệ thuật thế kỷ 20.
    • Các tác phẩm của Malvina Hoffman phản ánh sự đa dạng văn hóa chủng tộc. (The works of Malvina Hoffman reflect cultural and racial diversity.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoffman (danh từ riêng): họ của , cũng có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình hoặc các nhân vật lịch sử cùng họ.
    • Anh trai của Malvina Hoffman cũng một nghệ sĩ. (Malvina Hoffman's brother was also an artist.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc: người tạo ra tác phẩm điêu khắc.
    • Malvina Hoffman một nhà điêu khắc tài năng. (Malvina Hoffman was a talented sculptor.)
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Malvina Hoffman: chỉ các bức tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật do sáng tác.
    • Tác phẩm của Malvina Hoffman thường được đánh giá cao về tính chân thực. (Malvina Hoffman's works are often highly valued for their realism.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Malvina Hoffman" tên riêng, không được dùng trong các thành ngữ thông thường.
malvina hoffman
Malvina Hoffman sculpts a portrait bust in her studio.