mam'selle

Học thuật
Thân thiện
mam'selle

Mam'selle lit un livre dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách gọi thân mật, viết tắt của "mademoiselle": "Mam'selle" là một dạng viết tắt gọi thân mật của từ "mademoiselle", dùng để xưng hô với một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ chưa lập gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Bonjour, mam'selle ! (Xin chào, cô gái!)
    • Mam'selle Dupont, votre colis est arrivé. ( Dupont ơi, bưu kiện của đã tới rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong lời nói trực tiếp, thân mật: Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã hoặc phần cổ điển.
    • Eh, mam'selle, vous avez perdu votre gant. (Này cô gái kia, làm rơi găng tay rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mademoiselle (n.f) : Cách gọi trang trọng, đầy đủ, cùng nghĩa.
  • Mlle (viết tắt) : Chữ viết tắt thông dụng cho "mademoiselle" trong văn bản.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: Đâymột từ cổ thân mật. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "mademoiselle" ít được dùng trong các văn bản hành chính chính thức, "mam'selle" càng hiếm gặp hơn, chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh cổ điển hoặc lối nói .
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong các ngữ cảnh rất thân mật, không trang trọng, hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển. Có thể bị coi là lỗi thời hoặc không phù hợp trong nhiều tình huống hiện nay.
mam'selle

Mam'selle lit un livre dans le parc.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) viết tắt của mademoiselle

Từ gần giống