mam'zelle

Học thuật
Thân thiện
mam'zelle

Mam'zelle écrit au tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , cô gái: Một cách xưng hô hoặc gọi thân mật, trang trọng dành cho một phụ nữ trẻ chưa lập gia đình. Đâydạng viết tắt thân mật hơn của "mademoiselle".
    • Cô giáo: Trong bối cảnh trường học, đặc biệttrường nội trú, từ này có thể dùng để gọi một nữ giáo viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bonjour, mam'zelle, comment allez-vous ? (Xin chào , khỏe không?)
    • Mam'zelle Dupont est notre nouvelle institutrice. ( Dupont là cô giáo mới của chúng tôi.)
    • Les élèves respectent beaucoup mam'zelle. (Các học sinh rất kính trọng cô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc lời nói mang tính cổ điển, xưa : Từ "mam'zelle" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, thường xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh hoặc để tạo không khí một thời đại đã qua.
    • Dans le vieux film, l'officier saluait toujours la jeune fille en disant "Mam'zelle". (Trong bộ phim , viên sĩ quan luôn chào cô gái bằng cách nói "Thưa ".)
Biến thể từ gần giống
  • Mademoiselle (n): , tiểu thư. Đâyhình thức đầy đủ trang trọng hơn. Việc sử dụng "Mademoiselle" trong các mẫu đơn chính thức đã được khuyến cáo thay thế bằng "Madame" để tránh phân biệt tình trạng hôn nhân.
  • Madame (n): , quý . Dùng để gọi phụ nữ đã lập gia đình hoặc một cách trang trọng chung.
  • M'sieu (n): Dạng viết tắt, thân mật của "Monsieur" (ông, ngài).
Từ đồng nghĩa
  • Demoiselle: Thiếu nữ, cô gái (từ trang trọng, hơi cổ).
  • Jeune fille: Cô gái trẻ (chỉ độ tuổi, không dùng làm danh xưng trực tiếp).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất lịch sử/ cổ xưa: "Mam'zelle" là một từ mang sắc thái xưa . Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta xu hướng sử dụng "Madame" cho tất cả phụ nữ trưởng thành một cách trang trọng, bất kể tình trạng hôn nhân, để tránh phân biệt.
  • Sắc thái: Có thể mang sắc thái thân mật, trìu mến hoặc mang tính chất giáo dục (trong trường học).
mam'zelle

Mam'zelle écrit au tableau noir.

  1. xem mam'selle

Từ gần giống