mamillary body

mamillary body

A detailed diagram shows the mamillary body in a cross-section of the human brain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thể : "mamillary body" (còn gọi là thể nhũ) một trong hai cấu trúc nhỏ hình tròn nằmmặt dưới của não, đóng vai trò điểm cuối của các vòm trước của fornix (một sợi thần kinh trong não).

dụ sử dụng
  • (Thể một phần của hệ viền, liên quan đến quá trình xử lý trí nhớ.)
  • (Tổn thương thể có thể dẫn đến các rối loạn trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mamillary body atrophy": teo thể , thường thấy trong các bệnh như hội chứng Wernicke-Korsakoff. (Teo thể một dấu hiệu đặc trưng của chứng nghiện rượu mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamillary (tính từ): thuộc về thể . (Vùng thể rất quan trọng đối với trí nhớ không gian.)
  • Mammillary body (cách viết khác): đôi khi được viết "mammillary body" (với hai chữ "m"), nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Corpus mammillare (tiếng Latin): tên giải phẫu chính thức của thể .
  • Mammillary nucleus (nhân thể ): một phần của thể , thường được dùng trong ngữ cảnh thần kinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "mamillary body" đây thuật ngữ giải phẫu cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mamillary body" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống