mammal family

Định nghĩa

Danh từ: họ động vật một đơn vị phân loại sinh học trong ngành động vật (Mammalia), bao gồm các loài chung đặc điểm tiến hóa cấu trúc cơ thể, thường được xếp dưới bộ (order) trên chi (genus).

dụ sử dụng
  • (Họ mèo (Felidae) một họ động vật bao gồm sư tử, hổ mèo nhà.)
  • (Chó thuộc họ động vật Canidae, bao gồm cả chó sói cáo.)
  • (Họ động vật Hominidae bao gồm con người các loài vượn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified within a mammal family": được phân loại trong một họ động vật . (Gấu trúc lớn từng gây tranh cãi nhưng hiện được phân loại trong họ động vật Ursidae.)
  • "a mammal family with diverse species": một họ động vật với các loài đa dạng. (Họ động vật Mustelidae nổi tiếng với các loài đa dạng như chồn, lửng rái cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammal (danh từ): động vật . (Cá voi động vật biển.)
  • Family (danh từ): họ (trong phân loại sinh học). (Họ Felidae một nhóm động vật ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ thú (cách gọi thông thường trong tiếng Việt).
  • Nhóm động vật cùng họ (cách diễn giải dài hơn).