mammary gland

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến : "mammary gland" chỉ một cơ quan tiết sữađộng vật cái, chức năng sản xuất tiết sữa để nuôi con non.
dụ sử dụng
  • (Tuyến động vật cái sản xuất sữa cho con non của chúng.)
  • (Trong thời kỳ mang thai, tuyến trải qua sự phát triển đáng kể để chuẩn bị cho việc tiết sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mammary gland carcinoma": ung thư tuyến , một loại ung thư phổ biếnđộng vật , đặc biệt người.

    • Early detection of mammary gland carcinoma improves treatment outcomes. (Phát hiện sớm ung thư tuyến giúp cải thiện kết quả điều trị.)
  • "mammary gland involution": sự thoái hóa tuyến , quá trình tuyến trở lại trạng thái không hoạt động sau khi ngừng tiết sữa.

    • Mammary gland involution occurs after weaning. (Sự thoái hóa tuyến xảy ra sau khi cai sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammary (tính từ): thuộc về tuyến hoặc .

    • Mammary tissue is sensitive to hormonal changes. ( tuyến nhạy cảm với sự thay đổi nội tiết tố.)
  • Gland (danh từ): tuyến, một cơ quan tiết ra chất lỏng.

    • The salivary gland produces saliva. (Tuyến nước bọt sản xuất nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Breast (danh từ): (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên khoa, nhưng "mammary gland" mang tính kỹ thuật hơn).

    • The breast contains the mammary gland. ( chứa tuyến .)
  • Lactiferous gland (danh từ): tuyến tiết sữa, một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mammary gland". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả chức năng:
    • To secrete milk (tiết sữa): The mammary gland secretes milk after childbirth. (Tuyến tiết sữa sau khi sinh con.)
    • To develop (phát triển): The mammary gland develops during puberty. (Tuyến phát triển trong tuổi dậy thì.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "mammary gland". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học.
mammary gland
A mother cat nurses her kittens using her mammary glands.