mammifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Động vật có vú, loài thú: Một loài động vật thuộc lớp Mammalia, đặc trưng bởi việc con cái có tuyến vú để tiết sữa nuôi con non, cơ thể thường có lông mao và là động vật máu nóng.
- Lớp động vật có vú: Khi dùng ở dạng số nhiều (les mammifères), từ này chỉ toàn bộ nhóm hoặc lớp phân loại này.
Tính từ:
- Có vú: Dùng để mô tả đặc điểm của một động vật thuộc lớp này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La baleine est un mammifère marin. (Cá voi là một loài động vật có vú biển.)
- Les humains appartiennent à la classe des mammifères. (Con người thuộc lớp động vật có vú.)
- Tính từ:
- Un animal mammifère. (Một loài động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mammifère placentaire": thú có nhau thai, nhóm động vật có vú mà phôi thai phát triển trong tử cung với sự hỗ trợ của nhau thai.
- La plupart des mammifères sont des mammifères placentaires. (Hầu hết các loài thú là thú có nhau thai.)
- "mammifère marin": động vật có vú biển.
- Le dauphin est un mammifère marin très intelligent. (Cá heo là một loài động vật có vú biển rất thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammalogie (danh từ giống cái): ngành động vật học nghiên cứu về động vật có vú.
- Mammifère là từ chính xác; tránh nhầm lẫn với "mamifère" (viết sai chính tả).
Từ đồng nghĩa
- Animal de la classe des Mammalia: động vật thuộc lớp Mammalia (cách nói khoa học).
- Tétrapode (trong ngữ cảnh phân loại rộng hơn): động vật bốn chân, nhưng nghĩa này rộng hơn vì bao gồm cả chim, bò sát và lưỡng cư.
Cụm từ liên quan
- Allaitement des petits: việc cho con non bú sữa (một đặc điểm định nghĩa của ).
- Poils ou fourrure: lông mao hoặc bộ lông (một đặc điểm điển hình của nhiều loài ).
danh từ giống đực
- (động vật học) động vật có vú, loài thú
- (số nhiều) lớp động vật có vú, lớp thú