mammogram

mammogram

A woman receives a mammogram at the clinic.

Định nghĩa

Danh từ: - Phim chụp X-quang tuyến : "mammogram" phim chụp X-quang mềm của , được sử dụng để phát hiện sớm ung thư hoặc các bất thường khác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên ấy nên chụp mammogram hàng năm sau tuổi 40.)
  • (Kết quả chụp mammogram của ấy không dấu hiệu ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a mammogram": thực hiện việc chụp X-quang tuyến .

    • She had a mammogram as part of her routine health check-up. ( ấy đã chụp mammogram như một phần của cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
  • "mammogram results": kết quả chụp X-quang tuyến .

    • The mammogram results were normal, so she felt relieved. (Kết quả chụp mammogram bình thường, vậy ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammography (danh từ): kỹ thuật chụp X-quang tuyến .

    • Mammography is an essential tool for breast cancer screening. (Kỹ thuật chụp X-quang tuyến công cụ thiết yếu để sàng lọc ung thư .)
  • Mammographic (tính từ): thuộc về chụp X-quang tuyến .

    • The mammographic images were clear and easy to interpret. (Hình ảnh chụp X-quang tuyến rõ ràng dễ giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Breast X-ray: chụp X-quang (mô tả quy trình, không phải phim).
  • Breast scan: quét (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mammogram". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Go for a mammogram: đi chụp mammogram.
      • She went for a mammogram this morning. ( ấy đã đi chụp mammogram sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mammogram". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "getting a mammogram" thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư .