mammuthus primigenius

Định nghĩa

Danh từ: Mammuthus primigenius tên khoa học của một loài voi ma mút lông xoăn, rất nhiều lông, phổ biếncác vùng lạnh hơn của bán cầu Bắc. Loài này đã tuyệt chủng từ thời kỳ băng hà.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mammuthus primigenius" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học nghiên cứu thời kỳ băng hà, nhấn mạnh đặc điểm sinh học môi trường sống.
  • Trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này đôi khi được nhắc đến khi bàn về sự tuyệt chủng biến đổi khí hậu cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Voi ma mút lông xoăn (n): tên thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Mammuthus (n): chi (genus) bao gồm nhiều loài voi ma mút, trong đó một loài điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Voi ma mút lông xoăn (n): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ma mút Siberia (n): tên gọi khác nhấn mạnh khu vực phân bố chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Mammuthus primigenius.