mammuthus

mammuthus

A mammuthus stands in a snowy landscape with its long tusks.

Định nghĩa

Danh từ: Mammuthus một chi (genus) động vật đã tuyệt chủng, bao gồm các loài voi ma mút (mammoths). Đây tên khoa học dùng để phân loại các loài voi cổ đại lông dài, ngà cong thích nghi với khí hậu lạnh.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tìm thấy hóa thạch của chi voi ma mútvùng Siberia.)
  • (Mammuthus primigenius loài voi ma mút lông xoăn nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc chi Mammuthus": dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học.
    • Hóa thạch này được xác định thuộc chi Mammuthus. (Hóa thạch này được xác định thuộc chi voi ma mút.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammoth (danh từ): voi ma mút (tên thông thường, không phải tên khoa học).
    • The mammoth roamed the Earth during the Ice Age. (Voi ma mút lang thang trên Trái Đất trong Kỷ Băng hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Voi ma mút: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Voi cổ đại: một nhóm rộng hơn bao gồm cả các chi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Mammuthus đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Mammuthus.

Từ gần giống