mammutidae

mammutidae

A mammutidae family member once roamed a prehistoric forest.

Định nghĩa

Mammutidae một Danh từ (chuyên ngành động vật học), chỉ một họ động vật đã tuyệt chủng, bao gồm các loài mastodon (voi răng mấu). Đây họ động vật thuộc bộ Voi (Proboscidea), sống từ kỷ Oligocene đến kỷ Pleistocene.

dụ sử dụng
  • (Họ Mammutidae đã sống cách đây hàng triệu năm.)
  • (Hóa thạch của họ Mammutidae đã được tìm thấyBắc Mỹ lục địa Á-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học, Mammutidae thường được dùng để phân biệt với họ Elephantidae (họ Voi hiện đại) họ Deinotheriidae.
    • Researchers classify Mammutidae as a separate family due to differences in tooth structure. (Các nhà nghiên cứu phân loại họ Mammutidae một họ riêng biệt do sự khác biệt về cấu trúc răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammut (Danh từ): chi điển hình của họ Mammutidae, thường được gọi là mastodon.
    • The Mammut americanum is the best-known species. (Loài Mammut americanum loài được biết đến nhiều nhất.)
  • Mastodon (Danh từ): tên phổ biến để chỉ các loài trong họ Mammutidae.
    • Mastodons were herbivores that lived in forests. (Mastodon động vật ăn thực vật sống trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Mastodon: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Họ Voi răng mấu: tên mô tả dựa trên đặc điểm răng.
Các cụm từ liên quan
  • Họ Mammutidae đã tuyệt chủng: chỉ tình trạng không còn tồn tại.
    • Họ Mammutidae đã tuyệt chủng vào cuối kỷ Băng hà. (The extinct Mammutidae family died out at the end of the Ice Age.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.

Từ gần giống

Từ chứa "mammutidae"