man of affairs

man of affairs

A man of affairs reviews a blueprint with his team in a modern office.

Định nghĩa

Danh từ: man of affairs (số nhiều: men of affairs) chỉ một người tham gia vào các hoạt động thương mại hoặc công nghiệp, đặc biệt chủ doanh nghiệp hoặc nhà điều hành cấp cao, người nhiều kinh nghiệm trách nhiệm trong lĩnh vực kinh doanh.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy một người đàn ông uy tín trong lĩnh vực kinh doanh vận tải biển.)
  • ( một người phụ trách công việc kinh doanh, ấy thường xuyên tham dự các hội nghị thương mại quốc tế.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống của một nhà tư bản giàu có trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a man of affairs" thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự thành công, uy tín quyền lực trong giới kinh doanh.
  • Có thể dùng để chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ ( từ tính giới tính, trong ngữ cảnh hiện đại, thường được hiểu theo nghĩa trung tính hoặc chỉ người đàn ông).
  • Khác với (thương nhân), nhấn mạnh hơn vào vai trò quản lý, điều hành tầm ảnh hưởng trong các giao dịch phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Businessman (danh từ): thương nhân, doanh nhân.
    • He is a successful businessman. (Anh ấy một doanh nhân thành đạt.)
  • Entrepreneur (danh từ): nhà khởi nghiệp.
    • She is a young entrepreneur in the tech industry. ( ấy một nhà khởi nghiệp trẻ trong ngành công nghệ.)
  • Executive (danh từ): nhà điều hành.
    • The company's top executive made the final decision. (Nhà điều hành cấp cao của công ty đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tycoon: ông trùm kinh doanh (chỉ người rất giàu có quyền lực).
  • Magnate: nhà tư bản lớn (thường trong một ngành cụ thể như bất động sản, báo chí).
  • Industrialist: nhà công nghiệp (người sở hữu hoặc điều hành các nhà máy, xí nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với man of affairs, nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hoạt động kinh doanh: - To conduct affairs: tiến hành các công việc kinh doanh. - He conducts his affairs with great discretion. (Ông ấy tiến hành các công việc kinh doanh của mình một cách rất kín đáo.) - To manage affairs: quản lý các công việc. - She manages the affairs of several multinational corporations. ( ấy quản lý các công việc của nhiều tập đoàn đa quốc gia.)

Thành ngữ liên quan
  • Man of action: người hành động (trái ngược với nhấn mạnh vào hành động thực tế hơn kinh doanh).
  • Man of the world: người từng trải, hiểu biết rộng (có thể bao gồm cả kiến thức về kinh doanh xã hội).