man of deeds
Danh từ: Người hành động, người của hành động – "man of deeds" chỉ một người có xu hướng hành động trước, suy nghĩ sau; người thích làm việc thực tế thay vì chỉ suy nghĩ hay nói suông. Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi tính quyết đoán, dám làm.
He is a true man of deeds, always ready to solve problems immediately without hesitation.
(Anh ấy là một người hành động thực thụ, luôn sẵn sàng giải quyết vấn đề ngay lập tức mà không do dự.)In a crisis, we need a man of deeds, not a philosopher.
(Trong một cuộc khủng hoảng, chúng ta cần một người hành động, không phải một triết gia.)
"A man of deeds, not words": Một người hành động, không nói suông – nhấn mạnh sự khác biệt giữa hành động và lời nói.
He is a man of deeds, not words; he never makes promises he cannot keep.
(Anh ấy là người hành động, không nói suông; anh ấy không bao giờ hứa những điều không thể giữ.)"A man of few words, but many deeds": Người ít nói nhưng làm nhiều – mô tả người khiêm tốn nhưng hiệu quả.
My grandfather was a man of few words, but many deeds.
(Ông tôi là người ít nói nhưng làm nhiều.)
Woman of deeds: Biến thể giới tính, dùng cho phụ nữ.
She is a woman of deeds, leading the team with action.
(Cô ấy là người phụ nữ của hành động, dẫn dắt đội bằng việc làm.)Deed (n): Hành động, việc làm cụ thể.
His deeds speak louder than his words.
(Hành động của anh ấy nói lên nhiều hơn lời nói.)
- Người thực hành: Người tập trung vào việc làm thay vì lý thuyết.
- Người quyết đoán: Người dám hành động mà không chần chừ.
- Người dám làm: Người sẵn sàng thực hiện kế hoạch ngay lập tức.
Act on/upon: Hành động dựa trên điều gì đó.
He always acts on his instincts.
(Anh ấy luôn hành động theo bản năng.)Follow through: Theo đuổi đến cùng.
A man of deeds will follow through on his commitments.
(Một người hành động sẽ theo đuổi cam kết của mình đến cùng.)
Actions speak louder than words: Hành động nói lên nhiều hơn lời nói.
Remember, actions speak louder than words; be a man of deeds.
(Hãy nhớ, hành động nói lên nhiều hơn lời nói; hãy là người hành động.)Deeds, not words: Hành động, không phải lời nói – khẩu hiệu nhấn mạnh giá trị của hành động.
Our motto is "deeds, not words".
(Phương châm của chúng tôi là "hành động, không phải lời nói".)