man of letters
Định nghĩa
Cụm danh từ: Một người đàn ông dành đời mình cho các hoạt động văn chương hoặc học thuật. Từ này thường chỉ những người có uy tín trong lĩnh vực văn học, viết lách, hoặc nghiên cứu học thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là một nhà văn chân chính, đã viết nhiều tiểu thuyết và tiểu luận được ca ngợi.)
- (Là một người đàn ông của văn chương, ông đã đóng góp đáng kể vào phê bình văn học thời đại mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a man of letters and a gentleman": thường dùng để khen ngợi một người vừa có học thức văn chương vừa có phẩm chất đạo đức tốt.
- He was known as a man of letters and a gentleman, respected by all. (Ông được biết đến như một người văn chương và quý ông, được mọi người kính trọng.)
"the world of letters": giới văn chương, cộng đồng các nhà văn và học giả.
- She entered the world of letters at a young age. (Cô ấy bước vào giới văn chương từ khi còn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Letters (danh từ, số nhiều): văn chương, học thuật (dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- He pursued a career in letters. (Ông theo đuổi sự nghiệp văn chương.)
Woman of letters (cụm danh từ): phiên bản dành cho nữ giới, chỉ một người phụ nữ dành đời mình cho văn chương hoặc học thuật.
- She is a respected woman of letters. (Bà ấy là một nữ văn sĩ được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Literary scholar: học giả văn chương.
- Writer: nhà văn (nhưng "man of letters" nhấn mạnh sự uyên bác hơn là chỉ việc viết lách).
- Intellectual: trí thức (rộng hơn, không chỉ giới hạn trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng:
- Devote oneself to letters: cống hiến cho văn chương.
- He devoted himself to letters after retiring. (Ông cống hiến cho văn chương sau khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- A man of few words: người ít nói (không liên quan trực tiếp, nhưng dễ nhầm lẫn về cấu trúc).
- The pen is mightier than the sword: cây bút mạnh hơn thanh gươm (thành ngữ về sức mạnh của văn chương, liên quan đến khái niệm "man of letters").