man's body

man's body

A man's body is shown lifting a heavy box.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thân thể của người đàn ông trưởng thành: "man's body" chỉ toàn bộ cơ thể vật của một người đàn ông đã trưởng thành, bao gồm các bộ phận như đầu, thân mình, tay, chân các cơ quan nội tạng. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học, thể thao hoặc nghệ thuật ( dụ: hội họa, điêu khắc).

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã nghiên cứu tỷ lệ của thân thể người đàn ông để tạo ra một tác phẩm điêu khắc chân thực.)
  • (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thân thể người đàn ông khỏe mạnh.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra thân thể người đàn ông để tìm dấu hiệu chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a man's body of work": (nghĩa bóng) toàn bộ tác phẩm hoặc thành tựu của một người đàn ông trong sự nghiệp. (Toàn bộ tác phẩm của Shakespeare bao gồm 39 vở kịch 154 bài sonnet.)
  • "the man's body language": ngôn ngữ cơ thể của người đàn ông, ám chỉ cử chỉ, tư thế biểu lộ cảm xúc. (Ngôn ngữ cơ thể của người đàn ông ấy thể hiện sự tự tin trong buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Man's physique (n): vóc dáng, thể hình của người đàn ông (thường nhấn mạnh vào sự săn chắc, bắp). (Anh ấy một thể hình thể thao của người đàn ông.)
  • Male body (n): thân thể nam giới (bao gồm cả trẻ em nam người lớn nam). (Thân thể nam giới trải qua những thay đổi trong tuổi dậy thì.)
Từ đồng nghĩa
  • Adult male body: thân thể nam giới trưởng thành.
  • Masculine form: hình dạng nam tính (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Human male frame: khung xương nam giới (nhấn mạnh cấu trúc xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "man's body", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - To build a man's body: xây dựng thân hình nam giới (qua tập luyện).
dụ: He spends hours at the gym to build a strong man's body. (Anh ấy dành hàng giờphòng gym để xây dựng thân hình nam giới cường tráng.) - To sculpt a man's body: tạc thân hình nam giới (nghệ thuật hoặc tập luyện).
dụ: The trainer helped him sculpt a man's body with defined muscles. (Huấn luyện viên đã giúp anh ấy tạc thân hình nam giới với các bắp nét.)

Thành ngữ liên quan
  • A man's body is his temple: thân thể người đàn ông ngôi đền của chính mìnhnói cần chăm sóc tôn trọng cơ thể). (Anh ấy tin rằng thân thể người đàn ông ngôi đền của chính mình, vậy anh ăn uống lành mạnh tập thể dục.)