man's clothing
Định nghĩa
Danh từ:
Quần áo nam: "man's clothing" chỉ trang phục được thiết kế riêng cho nam giới mặc. Thuật ngữ này bao gồm tất cả các loại quần áo, phụ kiện dành cho nam, từ đồ mặc hàng ngày đến đồ công sở hoặc trang phục lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng này chuyên về quần áo nam, từ vest đến đồ mặc thường ngày.)
- (Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những xu hướng mới nhất trong quần áo nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "designer man's clothing": quần áo nam hàng hiệu, do các nhà thiết kế nổi tiếng sản xuất.
- He only wears designer man's clothing for important meetings. (Anh ấy chỉ mặc quần áo nam hàng hiệu cho các cuộc họp quan trọng.)
- "vintage man's clothing": quần áo nam phong cách cổ điển, thường từ các thập niên trước.
- The vintage man's clothing shop has a unique collection of 1950s suits. (Cửa hàng quần áo nam cổ điển có bộ sưu tập vest thập niên 1950 độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Men's clothing (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "man's clothing", thường được dùng trong văn nói và viết.
- The men's clothing section is on the second floor. (Khu quần áo nam ở tầng hai.)
- Menswear (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng, chỉ chung quần áo nam.
- He works in the menswear industry. (Anh ấy làm việc trong ngành quần áo nam.)
Từ đồng nghĩa
- Men's apparel: trang phục nam, mang tính trang trọng hơn.
- Male attire: y phục nam giới, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress in man's clothing: mặc quần áo nam.
- She prefers to dress in man's clothing for comfort. (Cô ấy thích mặc quần áo nam vì sự thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
- A man's clothing makes the man: quần áo nam làm nên người đàn ông (ý nói trang phục quyết định ấn tượng về một người đàn ông).
- As the saying goes, a man's clothing makes the man, so he always dresses sharply. (Như câu nói, quần áo nam làm nên người đàn ông, vì vậy anh ấy luôn ăn mặc lịch sự.)