man-about-town

man-about-town

A well-dressed man-about-town enjoys a coffee at a bustling sidewalk café.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đàn ông ăn chơi, sống phóng túng: "man-about-town" chỉ một người đàn ông dành phần lớn thời gian năng lượng của mình để theo đuổi các thú vui, giải trí, thường các khu vực thành thị, như câu lạc bộ, nhà hàng, rạp hát, các sự kiện xã hội. Người này thường nổi bật, hào hoa, cuộc sống xã hội sôi động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đàn ông ăn chơi điển hình, luôn được thấynhững bữa tiệc câu lạc bộ đêm độc quyền nhất.)
  • (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một người đàn ông giàu có ăn chơi, không bao giờ coi trọng cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a man-about-town": miêu tả tính cách hoặc lối sống của một người đàn ông.
    • After inheriting his fortune, he became a true man-about-town, frequenting the finest restaurants and theaters. (Sau khi thừa kế tài sản, anh ta trở thành một người đàn ông ăn chơi thực thụ, thường xuyên lui tới các nhà hàng nhà hát sang trọng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Man-about-town (danh từ ghép): không biến thể thông dụng khác.
  • Woman-about-town (danh từ ghép): người phụ nữ ăn chơi, tương tự nhưng dành cho nữ giới (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Playboy: người đàn ông ăn chơi, thường giàu có hướng đến thú vui.
  • Socialite: người nổi tiếng trong giới xã hội, thường tham gia các sự kiện sang trọng.
  • Bon vivant: người yêu thích cuộc sống xa hoa, ẩm thực thú vui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng "to live it up" (sống phóng túng, tận hưởng cuộc sống) để miêu tả hành động tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • "A man about town": một thành ngữ mô tả cùng một khái niệm, nhấn mạnh sự hiện diện thường xuyêncác địa điểm giải trí.
    • He's known as a man about town, always in the gossip columns. (Anh ta được biết đến như một người đàn ông ăn chơi, luôn có mặt trong các mục tin đồn.)