man-child

Định nghĩa

Danh từ: - Đứa trẻ nam: "man-child" chỉ một đứa trẻ giới tính nam, nhấn mạnh vào bản chất trẻ con nhưng mang giới tính nam. Từ này thường mang sắc thái cổ hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ nam chơi đùa vui vẻ trong vườn.)
  • ( ấy sinh ra một đứa trẻ nam khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Văn phong cổ điển: "man-child" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, thơ ca, hoặc văn học cổ điển để chỉ một trai, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh giới tính.

    • And she brought forth a man-child. ( đã sinh ra một đứa trẻ nam.) — (Kinh Thánh, Khải Huyền 12:5)
  • Sắc thái ẩn dụ: Trong một số ngữ cảnh hiện đại, "man-child" có thể được dùng với nghĩa mỉa mai để chỉ một người đàn ông trưởng thành nhưng cư xử trẻ con, tuy nhiên nghĩa này không phải nghĩa chính thống thường bị nhầm lẫn với "man-child" như một từ ghép riêng.

Biến thể từ gần giống
  • Child (n): đứa trẻ (không phân biệt giới tính).

    • The child is learning to walk. (Đứa trẻ đang học đi.)
  • Boy (n): trai (từ phổ biến hơn nhiều).

    • The boy is playing soccer. (Cậu đang chơi bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Male child: đứa trẻ nam (cách diễn đạt trung tính, phổ biến hơn).
  • Boy: trai (từ thông dụng hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "man-child".

Thành ngữ liên quan
  • A man-child in a man's world: (thành ngữ hiếm) một người đàn ông còn non nớt trong thế giới của người lớn.
    • He is a man-child in a man's world, still learning how to be responsible. (Anh ta một đứa trẻ nam trong thế giới của người đàn ông, vẫn đang học cách trở nên trách nhiệm.)