management consulting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ tư vấn quản lý: "management consulting" là một ngành dịch vụ chuyên cung cấp lời khuyên chuyên môn cho những người chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Nó tập trung vào việc cải thiện hiệu suất, chiến lược, cấu trúc tổ chức, và quy trình hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty lớn thuê các công ty tư vấn quản lý để giúp họ tái cấu trúc hoạt động.)
- (Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tư vấn quản lý, tư vấn cho các CEO về các quyết định chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Management consulting engagement": một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể mà một công ty tư vấn quản lý thực hiện cho khách hàng.
- The management consulting engagement lasted six months and involved a complete review of the company's supply chain. (Dự án tư vấn quản lý kéo dài sáu tháng và bao gồm việc xem xét toàn bộ chuỗi cung ứng của công ty.)
"Management consulting industry": toàn bộ ngành dịch vụ tư vấn quản lý, bao gồm các công ty lớn như McKinsey, BCG, và Deloitte.
- The management consulting industry has grown significantly over the past decade due to increasing complexity in global business. (Ngành tư vấn quản lý đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua do sự phức tạp ngày càng tăng trong kinh doanh toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Management consultant (danh từ): chuyên gia tư vấn quản lý, người làm việc trong lĩnh vực này.
- He works as a management consultant for a top firm. (Anh ấy làm việc như một chuyên gia tư vấn quản lý cho một công ty hàng đầu.)
- Consulting (danh từ): ngành tư vấn nói chung, thường bao gồm các lĩnh vực như tư vấn chiến lược, tư vấn tài chính, và tư vấn công nghệ.
Từ đồng nghĩa
- Business advisory: dịch vụ tư vấn kinh doanh, thường nhấn mạnh vào việc đưa ra lời khuyên chiến lược.
- Corporate consulting: tư vấn doanh nghiệp, tập trung vào các vấn đề của các tập đoàn lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Consult on (động từ): tham khảo ý kiến hoặc tư vấn về một vấn đề cụ thể.
- The firm was hired to consult on the company's digital transformation. (Công ty được thuê để tư vấn về quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Call in the consultants: thuê các chuyên gia tư vấn để giải quyết một vấn đề khó khăn.
- When the company's profits started to fall, they decided to call in the management consultants. (Khi lợi nhuận của công ty bắt đầu giảm, họ quyết định thuê các chuyên gia tư vấn quản lý.)